Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
golf course



noun
course consisting of a large landscaped area for playing golf
Syn:
links course
Topics:
golf, golf game
Hypernyms:
course
Hyponyms:
links, golf links
Part Meronyms:
bunker, sand trap, trap, hazard, hole,
golf hole, fairway, green, putting green, putting surface, rough,
tee, teeing ground


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.